than xương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại than hóa thạch từ xương động vật: "than xương" là một dạng than đặc biệt được tạo ra bằng cách đốt xương động vật trong môi trường yếm khí (thiếu oxy). Chất này có màu đen, xốp, thường được dùng làm chất hấp thụ hoặc trong công nghiệp.
- Chất màu đen trong nghệ thuật: Trong hội họa, "than xương" được dùng để chỉ loại bột màu đen (noir animal) chiết xuất từ xương cháy, dùng để vẽ hoặc pha chế sơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Than xương được dùng để lọc nước nhờ khả năng hấp thụ tạp chất. (Loại than từ xương động vật có tính năng hút các chất bẩn trong nước.)
- Họa sĩ pha than xương với dầu để tạo màu đen đậm cho bức tranh. (Người vẽ kết hợp bột than xương với dầu để có sắc đen sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"than xương hoạt tính": dạng than xương đã qua xử lý để tăng diện tích bề mặt, dùng trong y tế hoặc công nghiệp hóa chất.
- Than xương hoạt tính có khả năng khử độc mạnh hơn than thường. (Loại than xương đã kích hoạt có hiệu quả loại bỏ chất độc cao hơn.)
"bột than xương": dạng nghiền mịn của than xương, dùng làm chất tạo màu hoặc phân bón.
- Bột than xương được trộn vào đất để cải thiện dinh dưỡng cho cây. (Dạng bột từ xương cháy giúp đất giàu khoáng chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Than (danh từ): chất rắn màu đen từ gỗ hoặc vật liệu hữu cơ cháy.
- Than củi dùng để nướng thực phẩm. (Loại than từ gỗ dùng trong nấu nướng.)
- Xương (danh từ): bộ phận cứng của cơ thể động vật.
- Xương bò được dùng để nấu nước dùng. (Phần cứng của bò dùng trong ẩm thực.)
- Than động vật (danh từ): than từ xương hoặc thịt động vật, đồng nghĩa với "than xương".
- Than động vật có màu đen đặc trưng khác với than thực vật. (Loại than từ nguồn động vật có tính chất riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Noir animal (từ mượn tiếng Pháp): màu đen từ xương động vật, dùng trong hội họa.
- Bức vẽ sử dụng noir animal để tạo độ sâu. (Tác phẩm dùng màu đen từ xương để tăng chiều sâu.)
- Than xương động vật: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh nguồn gốc.
- Than xương động vật được ưa chuộng trong sản xuất mực in. (Loại than từ xương được dùng nhiều trong công nghiệp in ấn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "than xương". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành:)
- "đen như than xương": mô tả màu sắc rất đậm, tương tự màu của than xương.
- Mái tóc cô ấy đen như than xương dưới ánh nắng. (Màu tóc đen tuyền, không pha tạp.)